Bản dịch của từ 谛听 trong tiếng Việt
谛听
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dì | ㄉㄧˋ | d | i | thanh huyền |
谛听 (Động từ)
【dì tīng】
01
Chăm chú nghe; lắng nghe; hóng chuyện; hóng
仔细地听
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lặng nghe; nghe thấu; lắng nghe
听得很仔细,能够理解和感知事物的真相。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谛听
dì
谛
tīng
听
Các từ liên quan
谛分审布
听不懂
听不清
听之任之
听习
听书
- Bính âm:
- 【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐẾ】
- Các biến thể:
- 諦, 𧫚
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,帝
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶一丶ノ丶フ丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
睇
娣
䞶
鉪
埊
墆
埅
俤
墑
嵽
偙
苐
诸
诈
认
谨
讨
诲
谭
诞
诪
讥
讶
谦
崆
𠙞
䓗
啇
𠅥
㖱
赧
赈
偐
趀
酚
䟘
真谛
谛听
谛思
集谛
谛视
四谛
揭谛
审谛
四圣谛
