Bản dịch của từ 谜面 trong tiếng Việt

谜面

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měi

ㄇㄧˊN/AN/AN/A

谜面 (Danh từ)

mí miàn
01

Câu đố

指猜谜语时说出来或写出来供人做猜测线索的话

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谜面

miàn

谜
Bính âm:
【měi】【ㄇㄧˊ】【MÊ】
Các biến thể:
謎, 詸, 䛧
Hình thái radical:
⿰,讠,迷
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶ノ一丨ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép