Bản dịch của từ 谢仪 trong tiếng Việt

谢仪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋxiethanh huyền

谢仪 (Danh từ)

xiè yí
01

Món quà cảm ơn

礼物作为感谢

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vinh dự

酬金

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谢仪

xiè

Các từ liên quan

谢不敏
谢世
谢丘
谢临川
谢事
仪举
仪从
仪仗
仪仗队
仪令
谢
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TẠ】
Các biến thể:
謝, 㓔, 𧧬, 𧬄
Hình thái radical:
⿰,讠,射
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丨フ一一一ノ一丨丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép