Bản dịch của từ 谢病 trong tiếng Việt
谢病
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè | ㄒㄧㄝˋ | x | ie | thanh huyền |
谢病 (Động từ)
【xiè bìng】
01
Cáo ốm; cáo bệnh; lấy cớ ốm để từ chối
推脱有病
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tạ bệnh (từ chối vì lý do ốm đau; lấy bệnh làm lý do để từ chối tiếp khách hoặc từ chối nhận chức vụ)
以生病为借口, 拒见宾客, 或拒绝做官
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谢病
xiè
谢
bìng
病
Các từ liên quan
谢不敏
谢世
谢丘
谢临川
谢事
病乏
病亟
病人
病从口入
病从口入,祸从口出
- Bính âm:
- 【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TẠ】
- Các biến thể:
- 謝, 㓔, 𧧬, 𧬄
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,射
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノ丨フ一一一ノ一丨丶
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
薢
觧
碿
䩧
㔎
㴬
械
謝
䙝
䵦
䦑
㴽
诹
讼
谖
译
诣
谫
谨
讳
议
谒
诘
谀
椋
㓖
痤
㷋
㓸
媡
禆
㗃
鹄
皳
媥
𠌈
谢谢
感谢
不谢
多谢
代谢
谢绝
道谢
致谢
凋谢
谢意
