Bản dịch của từ 谣传 trong tiếng Việt

谣传

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

谣传 (Động từ)

yáo chuán
01

Tin vịt được truyền đi; tin nhảm được loan đi; phao đồn

传播的谣言

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đồn nhảm

错误的传说

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tung tin vịt; tung tin nhảm

谣言传播

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谣传

yáo

chuán

谣
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
謠, 謡, 䚺
Hình thái radical:
⿰,讠,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丶丶ノノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép