Bản dịch của từ 谨厉 trong tiếng Việt

谨厉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐn

ㄐㄧㄣˇjinthanh hỏi

谨厉 (Tính từ)

jǐn lì
01

Cẩn trọng, nghiêm khắc với bản thân; kỹ càng, giữ phép tắc

犹言敬慎整饬。谓严于律己。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谨厉

jǐn

Các từ liên quan

谨上
谨严
谨书
谨人
谨介
厉世
厉世摩钝
厉世磨钝
厉俗
厉兵
谨
Bính âm:
【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẨN】
Các biến thể:
謹, 𧫴, 𧭩
Hình thái radical:
⿰,讠,堇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丨一丨フ一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép