Bản dịch của từ 谨呈 trong tiếng Việt

谨呈

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐn

ㄐㄧㄣˇjinthanh hỏi

谨呈 (Trạng từ)

jǐn chéng
01

Trân trọng kính gửi, thể hiện sự tôn kính khi trình bày hoặc gửi tài liệu, thư từ

犹敬呈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谨呈

jǐn

chéng

Các từ liên quan

谨上
谨严
谨书
谨人
谨介
呈上
呈交
呈华
呈卷
呈告
谨
Bính âm:
【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẨN】
Các biến thể:
謹, 𧫴, 𧭩
Hình thái radical:
⿰,讠,堇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丨一丨フ一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép