Bản dịch của từ 谨媚 trong tiếng Việt

谨媚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐn

ㄐㄧㄣˇjinthanh hỏi

谨媚 (Tính từ)

jǐn mèi
01

Duyên dáng, lễ phép và mềm mại; thái độ cung kính, dịu dàng như hoa nở.

恭顺柔媚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谨媚

jǐn

mèi

Các từ liên quan

谨上
谨严
谨书
谨人
谨介
媚上
媚世
媚丽
媚事
媚俗
谨
Bính âm:
【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẨN】
Các biến thể:
謹, 𧫴, 𧭩
Hình thái radical:
⿰,讠,堇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丨一丨フ一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép