Bản dịch của từ 谨材 trong tiếng Việt

谨材

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐn

ㄐㄧㄣˇjinthanh hỏi

谨材 (Động từ)

jǐn cái
01

Cẩn trọng sắp xếp, bố trí kỹ càng, suy nghĩ thận trọng trước khi hành động (chú ý từ '' nghĩa là 'cắt, cắt xén').

慎重安排。材﹐通“裁”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谨材

jǐn

cái

Các từ liên quan

谨上
谨严
谨书
谨人
谨介
材人
材伎
谨
Bính âm:
【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẨN】
Các biến thể:
謹, 𧫴, 𧭩
Hình thái radical:
⿰,讠,堇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丨一丨フ一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép