Bản dịch của từ 谨涂 trong tiếng Việt

谨涂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐn

ㄐㄧㄣˇjinthanh hỏi

谨涂 (Danh từ)

jǐn tú
01

Loại đất sét có lẫn cỏ cói (穰草), rất dính và thích hợp làm vật liệu xây dựng truyền thống.

和有穰草的黏土。谨﹐通“墐”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谨涂

jǐn

Các từ liên quan

谨上
谨严
谨书
谨人
谨介
涂不拾遗
涂乙
涂人
涂刍
谨
Bính âm:
【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẨN】
Các biến thể:
謹, 𧫴, 𧭩
Hình thái radical:
⿰,讠,堇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丨一丨フ一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép