Bản dịch của từ 谨舍 trong tiếng Việt

谨舍

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐn

ㄐㄧㄣˇjinthanh hỏi

谨舍 (Động từ)

jǐn shè
01

Chỉ việc xây dựng nhà cửa riêng biệt để ở và cẩn thận chăm sóc, bảo vệ nơi đó.

谓另立馆舍安排居住﹐并谨慎地侍候﹑保卫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谨舍

jǐn

shě

Các từ liên quan

谨上
谨严
谨书
谨人
谨介
舍下
舍不得
舍业
舍中
舍亲
谨
Bính âm:
【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẨN】
Các biến thể:
謹, 𧫴, 𧭩
Hình thái radical:
⿰,讠,堇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丨一丨フ一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép