Bản dịch của từ 谨阅 trong tiếng Việt
谨阅
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐn | ㄐㄧㄣˇ | j | in | thanh hỏi |
谨阅 (Động từ)
【jǐn yuè】
01
Cẩn thận, siêng năng đọc xét, rà soát kỹ lưỡng.
勤勉校阅。谨﹐通“勤”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谨阅
jǐn
谨
yuè
阅
Các từ liên quan
谨上
谨严
谨书
谨人
谨介
阅世
阅乐
阅习
阅人
- Bính âm:
- 【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẨN】
- Các biến thể:
- 謹, 𧫴, 𧭩
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,堇
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨丨一丨フ一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
菫
侭
紧
㹏
饉
仅
堇
槿
卺
巹
錦
慬
讱
许
询
谋
谪
诵
访
谅
谐
讯
谕
䜥
詰
㴪
溹
碕
蔱
𠔭
䊌
锣
鉲
嗈
锖
溦
谨慎
严谨
拘谨
谨记
谨防
谨启
谨上
谨守
谨言
谨严
