Bản dịch của từ 谨风 trong tiếng Việt

谨风

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐn

ㄐㄧㄣˇjinthanh hỏi

谨风 (Danh từ)

jǐn fēng
01

Chất hoặc vật dùng để ngăn gió, che chắn gió.

防风。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谨风

jǐn

fēng

Các từ liên quan

谨上
谨严
谨书
谨人
谨介
风世
风丝
风丝不透
谨
Bính âm:
【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẨN】
Các biến thể:
謹, 𧫴, 𧭩
Hình thái radical:
⿰,讠,堇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丨一丨フ一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép