Bản dịch của từ 谪仙 trong tiếng Việt

谪仙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhé

ㄓㄜˊzhethanh sắc

谪仙 (Danh từ)

zhé xiān
01

Trích tiên; tiên mắc đoạ; tiên giáng trần

称人才情高超,清越脱俗,有如自天上被谪居人世的仙人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谪仙

zhé

xiān

Các từ liên quan

谪仙怨
谪卒
谪发
谪吏
谪命
仙丹
仙主
仙乐
仙乡
谪
Bính âm:
【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRÍCH】
Các biến thể:
謫, 讁, 𧬍
Hình thái radical:
⿰,讠,啇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶一丶ノ丨フ一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép