Bản dịch của từ 谪仙怨 trong tiếng Việt

谪仙怨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhé

ㄓㄜˊzhethanh sắc

谪仙怨 (Danh từ)

zhé xiān yuàn
01

Tên một词牌名曲牌名),原为唐玄宗入蜀时所制的笛曲调名后为刘长卿等人依此曲调填词古代词牌名常见于诗词曲赋格律记号)。

词牌名。本为唐玄宗于入蜀途中所制笛曲。唐刘长卿始依调作词。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谪仙怨

zhé

xiān

yuàn

Các từ liên quan

谪仙
谪卒
谪发
谪吏
谪命
仙丹
仙主
仙乐
仙乡
怨不得
怨乱
怨仇
怨偶
怨入骨髓
谪
Bính âm:
【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRÍCH】
Các biến thể:
謫, 讁, 𧬍
Hình thái radical:
⿰,讠,啇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶一丶ノ丨フ一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép