Bản dịch của từ 谪弃 trong tiếng Việt

谪弃

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhé

ㄓㄜˊzhethanh sắc

谪弃 (Động từ)

zhé qì
01

Đày bỏ, cách chức rồi lưu đầy; xử phạt, giáng chức rồi đuổi đi (như '谪置')

犹谪置。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谪弃

zhé

Các từ liên quan

谪仙
谪仙怨
谪卒
谪发
谪吏
弃世
弃业
弃业变产
弃义倍信
弃之可惜
谪
Bính âm:
【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRÍCH】
Các biến thể:
謫, 讁, 𧬍
Hình thái radical:
⿰,讠,啇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶一丶ノ丨フ一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép