Bản dịch của từ 谪降 trong tiếng Việt

谪降

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhé

ㄓㄜˊzhethanh sắc

谪降 (Động từ)

zhé jiàng
01

Bị giáng chức và điều đến nơi xa xôi (thường là biên ải); hạ xuống chức vị và chuyển sang vùng hẻo lánh

1.古代官吏被降职并调至边远之地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Theo tín ngưỡng: cho rằng tiên nhân bị phạm lỗi nên bị giáng xuống làm người (bị đày giáng, tái sinh làm người)

2.迷信说法﹐谓仙人获罪而贬降﹑托生人世。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谪降

zhé

jiàng

Các từ liên quan

谪仙
谪仙怨
谪卒
谪发
谪吏
降下
降世
降丧
降临
降书
谪
Bính âm:
【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRÍCH】
Các biến thể:
謫, 讁, 𧬍
Hình thái radical:
⿰,讠,啇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶一丶ノ丨フ一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép