ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
谬听
Bảng phân tích âm vị 谬
Miù
Nghe nhầm; nghe sai (nhận nghe thông tin không chính xác)
误听。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
miù
谬
tīng
听
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép