Bản dịch của từ 谬种 trong tiếng Việt

谬种

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miù

ㄇㄧㄡˋmiuthanh huyền

谬种 (Danh từ)

miù zhǒng
01

Quan điểm sai lầm

指荒谬错误的言论、学术流派等

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đồ tồi; đồ trứng thối (tiếng chửi)

坏东西;坏蛋 (骂人的话)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谬种

miù

zhǒng

Các từ liên quan

谬为
谬举
谬乱
谬以千里
谬会
种五生
种人
种众
种佃
种作
Bính âm:
【miù】【ㄇㄧㄡˋ】【MẬU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,翏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フフ丶一フ丶一ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép