Bản dịch của từ 谬种 trong tiếng Việt
谬种
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miù | ㄇㄧㄡˋ | m | iu | thanh huyền |
谬种 (Danh từ)
【miù zhǒng】
01
Quan điểm sai lầm
指荒谬错误的言论、学术流派等
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đồ tồi; đồ trứng thối (tiếng chửi)
坏东西;坏蛋 (骂人的话)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谬种
miù
谬
zhǒng
种
Các từ liên quan
谬为
谬举
谬乱
谬以千里
谬会
种五生
种人
种众
种佃
种作
