ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
谬赞
Bảng phân tích âm vị 谬
Miù
Khen ngợi quá mức, tâng bốc một cách vô căn cứ (khen sai/không đáng được khen)
妄加夸赞。如:「这点小事不足挂齿,各位谬赞了。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
miù
谬
zàn
赞
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép