Bản dịch của từ 谮润 trong tiếng Việt
谮润
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zèn | ㄗㄣˋ | z | en | thanh huyền |
谮润 (Danh từ)
【zèn rùn】
01
Lời vu khống và tin đồn tích lũy từ những lời xu nịnh (lời nói vu khống tích lũy theo thời gian). Có thể coi đó là sự “vu khống” và “xâm nhập vu khống” giữa Hán và Việt.
日积月累的谗言。语本《论语.颜渊》﹕“浸润之谮。”
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谮润
zèn
谮
rùn
润
Các từ liên quan
谮下谩上
谮人
谮妒
谮害
谮恶
润下
润丽
润养
润利
润含
