Bản dịch của từ 谮短 trong tiếng Việt
谮短
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zèn | ㄗㄣˋ | z | en | thanh huyền |
谮短 (Danh từ)
【zèn duǎn】
01
Bôi nhọ, bôi xấu, cáo buộc chê trách nhằm làm mất danh dự (hành động hoặc lời chỉ trích để hạ thấp người khác)
诋毁指摘。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谮短
zèn
谮
duǎn
短
Các từ liên quan
谮下谩上
谮人
谮妒
谮害
谮恶
短不了
短丑
短世
短丧
