Bản dịch của từ 谮说 trong tiếng Việt
谮说
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zèn | ㄗㄣˋ | z | en | thanh huyền |
谮说 (Danh từ)
【zèn shuō】
01
Lời vu khống, lời bịa đặt để nói xấu (có thể dùng như danh từ hoặc động từ: 谮人=vu khống người khác)
谗言。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谮说
zèn
谮
shuō
说
Các từ liên quan
谮下谩上
谮人
谮妒
谮害
谮恶
说一不二
说一是一,说二是二
说七说八
说三分
说三道四
