Bản dịch của từ 谰词 trong tiếng Việt
谰词
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lán | ㄌㄢˊ | l | an | thanh sắc |
谰词 (Danh từ)
【lán cí】
01
Lời nói vu khống, lời đồn đại không có thật làm hại người khác
谰辞。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谰词
lán
谰
cí
词
Các từ liên quan
谰言
谰语
谰调
谰谩
谰躛
词丈
词不达意
词不逮意
- Bính âm:
- 【lán】【ㄌㄢˊ】【LAN】
- Các biến thể:
- 讕, 譋, 𧬘, 𧮧
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,阑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶丨フ一丨フ丶ノ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
阑
讕
籃
藍
襴
蓝
襤
栏
斓
䑌
襕
䦨
谆
谩
诤
诡
诋
诐
评
䜨
让
讹
谎
谚
瘥
㨽
㢕
銇
慡
䎻
䦚
䎪
銕
䧥
䐞
槠
谰言
斑谰
谰调
