Bản dịch của từ 谳笔 trong tiếng Việt

谳笔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

谳笔 (Danh từ)

yàn bǐ
01

Bút tích, văn bản ghi chép dùng để phán xét, làm chứng trong án tụng (văn chữ của bản án/ghi chép tòa án)

判案文字。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谳笔

yàn

Các từ liên quan

谳书
谳事
谳决
谳刑
谳员
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
谳
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【NGHIỆN】
Các biến thể:
讞, 𤅊
Hình thái radical:
⿰,讠,献
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丨フ丶ノ一一丨一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép