Bản dịch của từ 谵妄 trong tiếng Việt
谵妄
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhān | ㄓㄢ | zh | an | thanh ngang |
谵妄 (Động từ)
【zhān wàng】
01
Nói mê; nói sảng; mê sảng
由发烧、酒醉、药物中毒以及他疾患引起的意识模糊、短时间内精神错乱的症状,如说胡话、不认识熟人等
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谵妄
zhān
谵
wàng
妄
Các từ liên quan
谵呓
谵言
谵语
谵谆
妄下雌黄
妄为
妄人
妄作
- Bính âm:
- 【zhān】【ㄓㄢ】【CHIÊM】
- Các biến thể:
- 譫, 𥕔
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,詹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノフ一ノノ丶丶一一一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鸇
饘
占
驙
噡
閚
枬
霑
讝
詀
詹
魙
诒
谱
谳
讧
䜣
讠
谔
询
谭
讽
讻
讷
熮
輨
槻
䠈
㢗
餗
撸
戮
鋰
蝹
儊
䰽
谵语
谵妄
