Bản dịch của từ 谵语 trong tiếng Việt
谵语
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhān | ㄓㄢ | zh | an | thanh ngang |
谵语 (Động từ)
【zhān yǔ】
01
Lời mê sảng; nói sảng; lời nhảm nhí
胡话
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nói mê; nói nhảm
说胡话
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谵语
zhān
谵
yǔ
语
Các từ liên quan
谵呓
谵妄
谵言
谵谆
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
- Bính âm:
- 【zhān】【ㄓㄢ】【CHIÊM】
- Các biến thể:
- 譫, 𥕔
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,詹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノフ一ノノ丶丶一一一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鸇
饘
占
驙
噡
閚
枬
霑
讝
詀
詹
魙
诒
谱
谳
讧
䜣
讠
谔
询
谭
讽
讻
讷
熮
輨
槻
䠈
㢗
餗
撸
戮
鋰
蝹
儊
䰽
谵语
谵妄
