Bản dịch của từ 谶兆 trong tiếng Việt

谶兆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chèn

ㄔㄣˋchenthanh huyền

谶兆 (Danh từ)

chèn zhào
01

Điềm báo, dấu hiệu trước một sự việc sắp xảy ra (thường là chuyện quan trọng hoặc bất ngờ).

预兆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谶兆

chèn

zhào

Các từ liên quan

谶书
谶候
谶悔
谶文
谶术
兆乱
兆人
兆亿
兆众
兆位
谶
Bính âm:
【chèn】【ㄔㄣˋ】【SẤM】
Các biến thể:
讖, 䜟
Hình thái radical:
⿰,讠,韱
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丶ノ丶一丨一一一丨一一一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép