Bản dịch của từ 谶术 trong tiếng Việt

谶术

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chèn

ㄔㄣˋchenthanh huyền

谶术 (Danh từ)

chèn shù
01

Phép thuật cổ xưa của thầy phù thủy, phương sĩ dùng để tiên đoán tương lai.

古代巫师﹑方士等预卜未来的法术。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谶术

chèn

shù

Các từ liên quan

谶书
谶候
谶兆
谶悔
谶文
术业
术人
术士
术士冠
术学
谶
Bính âm:
【chèn】【ㄔㄣˋ】【SẤM】
Các biến thể:
讖, 䜟
Hình thái radical:
⿰,讠,韱
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丶ノ丶一丨一一一丨一一一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép