Bản dịch của từ 谶瑞 trong tiếng Việt

谶瑞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chèn

ㄔㄣˋchenthanh huyền

谶瑞 (Danh từ)

chèn ruì
01

Điềm báo tốt lành hay dấu hiệu may mắn mang tính tiên tri.

2.符瑞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Điềm báo tốt lành, dấu hiệu may mắn; thường dùng trong ngữ cảnh tiên tri hay dự đoán điềm lành.

1.亦作“?瑞”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谶瑞

chèn

ruì

Các từ liên quan

谶书
谶候
谶兆
谶悔
谶文
瑞世
瑞云
瑞人
瑞令
瑞佑
谶
Bính âm:
【chèn】【ㄔㄣˋ】【SẤM】
Các biến thể:
讖, 䜟
Hình thái radical:
⿰,讠,韱
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丶ノ丶一丨一一一丨一一一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép