Bản dịch của từ 谷仓 trong tiếng Việt

谷仓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

ㄩˋyuthanh huyền

谷仓 (Danh từ)

gǔ cāng
01

Kho thóc; vựa thóc; lẫm thóc

贮藏粮食的木制或水泥制库

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Vựa lúa; khu nông nghiệp điển hình

一个提供其它地区大部分食物、生产谷物的典型农业区

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Kho đụn; kho thóc; kho lúa

谷仓是用来储存谷物的建筑,通常用于农业生产中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谷仓

cāng

谷
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐC】
Các biến thể:
噱, 穀, 𡵾, 䅽, 𠔌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép