Bản dịch của từ 谷土 trong tiếng Việt

谷土

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

ㄩˋyuthanh huyền

谷土 (Danh từ)

gú tǔ
01

Đất canh tác phù hợp để trồng lúa hoặc các loại cây ngũ cốc (gạo, lúa mì), đất màu mỡ cho mùa màng.

耕地﹐宜谷之土。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谷土

Các từ liên quan

谷产
谷人
谷仓
谷仙
土专家
土丘
土业
土中
土中人
谷
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐC】
Các biến thể:
噱, 穀, 𡵾, 䅽, 𠔌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép