Bản dịch của từ 谷气 trong tiếng Việt

谷气

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

ㄩˋyuthanh huyền

谷气 (Danh từ)

gǔ qì
01

Khí tích tụ trong cơ thể sau khi ăn, gọi là 'khí của lương thực' theo quan niệm cổ xưa.

食物之气。古人谓进食后积聚于人体者。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谷气

Các từ liên quan

谷产
谷人
谷仓
谷仙
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
谷
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐC】
Các biến thể:
噱, 穀, 𡵾, 䅽, 𠔌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép