Bản dịch của từ 谷阁 trong tiếng Việt

谷阁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

ㄩˋyuthanh huyền

谷阁 (Danh từ)

gǔ gé
01

Lối đi gỗ hoặc hành lang trên núi trong khe suối, thường dùng để đi lại qua thung lũng hẹp

山谷间的栈道。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谷阁

Các từ liên quan

谷产
谷人
谷仓
谷仙
阁下
阁僚
谷
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐC】
Các biến thể:
噱, 穀, 𡵾, 䅽, 𠔌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép