Bản dịch của từ 谷马 trong tiếng Việt

谷马

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

ㄩˋyuthanh huyền

谷马 (Động từ)

gú mǎ
01

Cho ngựa ăn cỏ, chuẩn bị đầy đủ thức ăn để sẵn sàng chiến đấu

犹喂马。谓备集草料﹐作好战斗准备。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谷马

Các từ liên quan

谷产
谷人
谷仓
谷仙
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
谷
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐC】
Các biến thể:
噱, 穀, 𡵾, 䅽, 𠔌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép