Bản dịch của từ 豉酒 trong tiếng Việt

豉酒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǐ

ㄔˇchithanh hỏi

豉酒 (Danh từ)

chí jiǔ
01

Rượu ngâm đậu chấm (đậu xị/đậu chấm) dùng làm thuốc; rượu thuốc ngâm bằng đậu chấm

用豆豉浸渍的酒,可供药用。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豉酒

shì

jiǔ

豉
Bính âm:
【chǐ】【ㄔˇ】【THỊ】
Các biến thể:
䜴, 䜵, 䜻, 敊, 𢻃, 𩚡
Hình thái radical:
⿰,豆,支
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丶ノ一一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép