Bản dịch của từ 象刑 trong tiếng Việt
象刑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàng | ㄒㄧㄤˋ | x | iang | thanh huyền |
象刑 (Danh từ)
【xiàng xíng】
01
Một loại hình phạt thời cổ (xưa) — bắt phạm nhân mặc trang phục, màu sắc theo mức tội để nhục hóa; thuộc phạm trù hình phạt tượng trưng
上古时的刑罚。让犯人依其罪的大小,穿着不同的服色,以此羞辱罪犯。。荀子.正论:「治古无肉刑,而有象刑。」
Ví dụ
02
Hình pháp lấy đạo trời làm tiêu chuẩn; luật hình được đặt theo mệnh trời (cách nói cổ, Hán-Việt: tượng hình/thuật đặt pháp theo Thiên đạo)
以天道为法则制定刑法,向大众公布。。书经.益稷:「皋陶方祇厥叙,方施象刑惟明。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 象刑
xiàng
象
xíng
刑
- Bính âm:
- 【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
- Các biến thể:
- 像, 𤉢, 𤊱, 𤩪, 𧰼
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 豕
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一ノフノノノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
姠
像
閧
珦
衖
缿
䣈
䤔
潒
蟓
銗
项
豢
豛
䝆
豞
䝕
豵
豱
䝎
豰
䝇
豚
豳
㾒
隐
㝞
谍
婫
菥
㥇
䦀
猄
軙
蓈
偰
印象
形象
象征
对象
想象
抽象
现象
迹象
大象
象棋
