Bản dịch của từ 象译 trong tiếng Việt

象译

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

象译 (Danh từ)

xiàng yì
01

Vay chỉ các nước trong bốn hướng: thường chỉ nước ngoài, đất nước ngoài (cách dùng của người Trung Quốc cổ)

2.借指四方之国。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dịch; chuyển ngữ (tương tự “翻译”)

1.犹翻译。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 象译

xiàng

Các từ liên quan

象为
象主
象乐
象事
象人
译义
译书
译事
译人
译介
象
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
Các biến thể:
像, 𤉢, 𤊱, 𤩪, 𧰼
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフノノノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép