Bản dịch của từ 象龟 trong tiếng Việt

象龟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

象龟 (Danh từ)

xiàng guī
01

Một loài rùa lớn sống ven sông; mai vòm lớn (đường kính ~1,7 m), đầu to cổ dài, da dày, ăn cá, côn trùng và cỏ — giống rùa khổng lồ nước ngọt.

动物名。脊椎动物亚门爬虫纲龟鳖目龟科。背甲直径可达一点七公尺,为世界上最大型的龟。背甲中央穹起,鳞十一枚,具斑纹,缘鳞在两旁各有七枚,缘鳞前部中央有一枚颈鳞,后部中央有臀鳞。头大颈长,可抬高一公尺。皮坚韧,略皱,色多青黑。栖于河滨,食鱼、虫、杂草。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 象龟

xiàng

guī

象
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
Các biến thể:
像, 𤉢, 𤊱, 𤩪, 𧰼
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフノノノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép