Bản dịch của từ 豹变 trong tiếng Việt

豹变

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bào

ㄅㄠˋbaothanh huyền

豹变 (Động từ)

bào biàn
01

Con báo thì nhỏ; mà thành con cọp. Chỉ người nghèo hèn thành phú quý; báo biến; sự thay đổi nhanh chóng

豹变是指事物发生迅速而显著的变化。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豹变

bào

biàn

豹
Bính âm:
【bào】【ㄅㄠˋ】【BÁO】
Các biến thể:
犳, 𤝧, 𤞵
Hình thái radical:
⿰,豸,勺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノフノノノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép