Bản dịch của từ 豺狼之吻 trong tiếng Việt

豺狼之吻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chái

ㄔㄞˊchaithanh sắc

豺狼之吻 (Tính từ)

chái láng zhī wěn
01

Nụ hôn của chó sói; quan lại tàn ác tham lam

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豺狼之吻

chái

láng

zhī

wěn

Các từ liên quan

豺兕
豺声
豺心
豺武
豺漆
狼主
狼井
狼亢
之个
之乎者也
之任
之前
吻儒
吻兽
吻创
吻别
吻合
豺
Bính âm:
【chái】【ㄔㄞˊ】【SÀI】
Các biến thể:
犲, 𤝔, 𤝦, 𤞗, 𤠌
Hình thái radical:
⿰,豸,才
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノフノノ一丨ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép