Bản dịch của từ 貉绒 trong tiếng Việt
貉绒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hé | ㄏㄜˊ | h | e | thanh sắc |
Háo | ㄏㄠˊ | h | ao | thanh sắc |
貉绒 (Danh từ)
【háo róng】
01
Da chồn (một loại da mềm như nhung, dùng làm áo)
拔去硬毛的貉子皮,质地轻软,是珍贵的毛皮
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 貉绒
háo
貉
róng
绒
- Bính âm:
- 【hé】【ㄏㄜˊ】【HẠC】
- Các biến thể:
- 狢, 貈, 貊, 𧲦, 𧲪, 𧳇, 𧴘, 𧴞
- Hình thái radical:
- ⿰,豸,各
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 豸
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶ノフノノノフ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢗
皬
䒩
阂
鹖
龁
籺
柇
䢔
姀
㙳
闔
諕
嚎
䧫
㕺
呺
䝥
㬔
濠
㠙
獋
竓
椃
蛨
絔
㱳
万
脉
莈
䘑
嫼
瘼
眽
耱
礳
貕
貛
䝣
䝤
貏
貍
䝛
貊
䝝
䝙
貌
䝞
毹
﨔
犌
戦
嗷
搐
搕
㨲
䇷
勧
楊
碁
一丘之貉
貉子
瓯貉
貉越
貉绒
貉龙君
