Bản dịch của từ 贮备 trong tiếng Việt

贮备

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhù

ㄓㄨˋzhuthanh huyền

贮备 (Động từ)

zhù bèi
01

Để dành; dự trữ

储备

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贮备

zhù

bèi

Các từ liên quan

贮云含雾
贮储
贮存
贮愁
备不住
备举
备乐
备件
备价
贮
Bính âm:
【zhù】【ㄓㄨˋ】【TRỮ】
Các biến thể:
貯, 𡪄, 𧵒, 𧵤
Hình thái radical:
⿰,贝,㝉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶丶丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép