Bản dịch của từ 贺词 trong tiếng Việt
贺词
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hè | ㄏㄜˋ | h | e | thanh huyền |
贺词 (Danh từ)
【hè cí】
01
Lời chúc mừng; lời mừng
在喜庆的仪式上所说的表示祝贺的话
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贺词
hè
贺
cí
词
- Bính âm:
- 【hè】【ㄏㄜˋ】【HẠ】
- Các biến thể:
- 賀
- Hình thái radical:
- ⿱,加,贝
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丨フ一丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
哬
賀
袔
和
嚇
䚂
㕡
咊
㷤
䵱
䳽
㥺
购
败
赍
赕
赝
赃
箦
赞
贼
赂
贲
赁
拺
茳
娰
剐
姻
殄
䄮
亲
㽍
昵
狪
𠉢
祝贺
贺卡
庆贺
贺年
贺喜
恭贺
贺信
贺礼
贺岁
贺电
