Bản dịch của từ 贾业 trong tiếng Việt

贾业

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

Jiǎ

ㄐㄧㄚˇjiathanh hỏi

贾业 (Danh từ)

jiǎ yè
01

Nghề buôn bán, công việc kinh doanh thương mại

商业。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贾业

jiǎ

Các từ liên quan

贾人
贾仇
贾伴
贾余
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
贾
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
Các biến thể:
賈, 𧵎, 𧵑
Hình thái radical:
⿱,覀,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép