Bản dịch của từ 贾区 trong tiếng Việt

贾区

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

Jiǎ

ㄐㄧㄚˇjiathanh hỏi

贾区 (Danh từ)

jiǎ qū
01

Khu vực thương mại, chợ búa tập trung buôn bán sầm uất

2.指商业区,集市。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Căn nhà nhỏ để buôn bán, giống như gian hàng hay kiốt.

1.指买卖物品的小屋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贾区

jiǎ

Các từ liên quan

贾业
贾人
贾仇
贾伴
区中
区中学
区中缘
区位
贾
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
Các biến thể:
賈, 𧵎, 𧵑
Hình thái radical:
⿱,覀,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép