Bản dịch của từ 赈款 trong tiếng Việt
赈款
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhèn | ㄓㄣˋ | zh | en | thanh huyền |
赈款 (Danh từ)
【zhèn kuǎn】
01
Khoản tiền để cứu tế. ◎Như: giá thứ thủy tai đích chẩn khoản; dĩ do tương quan đan vị bát cấp tai dân 這次水災的賑款; 已由相關單位撥給災民.
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赈款
zhèn
赈
kuǎn
款
Các từ liên quan
赈务
赈助
赈廪
赈恤
赈惠
款东
款书
款交
款仪
款伏
- Bính âm:
- 【zhèn】【ㄓㄣˋ】【CHẨN】
- Các biến thể:
- 賑, 䝩, 𧵉
- Hình thái radical:
- ⿰,贝,辰
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶一ノ一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㛛
阵
填
榐
陣
纼
䏖
鎮
圳
鸩
㼉
䟴
贻
赡
负
赢
贞
贠
赞
贝
箦
赣
贮
贵
婕
紸
望
桱
㧽
𠋰
粚
婡
婶
㟛
䅁
着
赈灾
赈济
赈救
放赈
赈给
赈捐
赈恤
赈施
义赈
赈款
