Bản dịch của từ 赌命 trong tiếng Việt
赌命
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǔ | ㄉㄨˇ | d | u | thanh hỏi |
赌命 (Động từ)
【dǔ mìng】
01
Dùng mạng sống làm cược; liều mạng, hy sinh đến cùng (Hán-Việt: đổ mệnh).
用生命作赌注。喻尽心竭力,不惜献身。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赌命
dǔ
赌
mìng
命
- Bính âm:
- 【dǔ】【ㄉㄨˇ】【ĐỔ】
- Các biến thể:
- 賭, 𧶴
- Hình thái radical:
- ⿰,贝,者
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶一丨一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暏
覩
賭
睹
堵
鍺
琽
䐗
䈞
篤
竺
笃
贡
贴
贮
资
账
赉
赀
赗
赖
箦
赡
赎
嵃
啼
㜀
詝
雋
雳
絗
胾
喬
敧
䇭
鈘
赌博
赌气
打赌
赌场
赌注
赌钱
赌徒
赌球
赌具
赌咒
