Bản dịch của từ 赌手 trong tiếng Việt

赌手

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄨˇduthanh hỏi

赌手 (Danh từ)

dú shǒu
01

Kẻ đánh bạc; người nghiện cờ bạc (từ ghép: + = người đánh/bắt việc đánh bạc)

赌徒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赌手

shǒu

赌
Bính âm:
【dǔ】【ㄉㄨˇ】【ĐỔ】
Các biến thể:
賭, 𧶴
Hình thái radical:
⿰,贝,者
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶一丨一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép