Bản dịch của từ 赌犯 trong tiếng Việt
赌犯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǔ | ㄉㄨˇ | d | u | thanh hỏi |
赌犯 (Danh từ)
【dǔ fàn】
01
Tội phạm đánh bạc; người bị bắt vì phạm tội đánh bạc (Hán-Việt: đổ phạm/đổ=đánh bạc)
犯赌博罪的犯人。。如:「警察抓到四名赌犯。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赌犯
dǔ
赌
fàn
犯
- Bính âm:
- 【dǔ】【ㄉㄨˇ】【ĐỔ】
- Các biến thể:
- 賭, 𧶴
- Hình thái radical:
- ⿰,贝,者
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶一丨一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暏
覩
賭
睹
堵
鍺
琽
䐗
䈞
篤
竺
笃
贡
贴
贮
资
账
赉
赀
赗
赖
箦
赡
赎
嵃
啼
㜀
詝
雋
雳
絗
胾
喬
敧
䇭
鈘
赌博
赌气
打赌
赌场
赌注
赌钱
赌徒
赌球
赌具
赌咒
